Giới thiệu
qNavigator Pro v7.0 là một Expert Advisor (EA) được thiết kế cho nền tảng MetaTrader 5, giúp tự động hóa giao dịch với nhiều chiến lược linh hoạt. EA này hỗ trợ các tính năng như giao dịch theo thời gian, quản lý vốn Martingale/Snowball, trailing stop, và kiểm soát rủi ro thông qua các mức Balance TP và MDD.
⬇️ Download qNavigator.zip
Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết cách cài đặt và cấu hình từng tham số của EA.
Cài đặt EA
Bước 1: Tải file EA
Tải file qNavigator.mq5 về máy tính của bạn.
Bước 2: Sao chép vào thư mục Experts
Mở MetaTrader 5, vào menu File → Open Data Folder. Điều hướng đến thư mục MQL5/Experts và dán file EA vào đây.
Bước 3: Biên dịch EA
Mở MetaEditor (nhấn F4 trong MT5), tìm file qNavigator.mq5 trong Navigator và nhấn Compile (F7).
Bước 4: Gắn EA vào biểu đồ
Quay lại MT5, trong cửa sổ Navigator, kéo thả EA qNavigator vào biểu đồ mà bạn muốn giao dịch. Đảm bảo bật Auto Trading trên thanh công cụ.
Cấu hình tham số
1. System Settings (Cài đặt hệ thống)
| Tham số | Giá trị mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Name | qNavigator Pro v7.0 | Tên định danh của EA |
| Magic Number | 88888888 | Số magic để phân biệt các lệnh của EA này với các EA khác. Mỗi EA nên có magic number riêng. |
| Spread Limit | 30 | Giới hạn spread (tính bằng points). EA sẽ không mở lệnh nếu spread vượt quá giá trị này. |
| Slippage Limit | 30 | Giới hạn trượt giá tối đa chấp nhận được khi mở lệnh. |
2. Signal Settings (Cài đặt tín hiệu)
| Tham số | Giá trị mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Signal | Follow | Loại tín hiệu giao dịch (xem chi tiết bên dưới) |
| Open Index | 1 | Giờ bắt đầu giao dịch (0-23) |
| Close Index | 23 | Giờ đóng giao dịch (0-23) |
| Time Condition | Range | Equal: Chỉ mở lệnh đúng giờ Open Index Range: Mở lệnh trong khoảng từ Open Index đến Close Index |
| Close Option | Don't close | Tùy chọn đóng lệnh khi đến giờ Close Index |
Các loại Signal:
- Buy only: Chỉ mở lệnh mua
- Sell only: Chỉ mở lệnh bán
- Random: Mở lệnh ngẫu nhiên (mua hoặc bán)
- Follow: Nếu lệnh trước thắng thì đổi hướng, nếu thua thì giữ nguyên hướng
- ZigZag: Nếu lệnh trước thắng thì giữ nguyên hướng, nếu thua thì đổi hướng
Các tùy chọn Close Option:
- Don't close: Không đóng lệnh khi đến giờ
- Close positive: Chỉ đóng các lệnh đang có lợi nhuận
- Close negative: Chỉ đóng các lệnh đang thua lỗ
- Force close: Đóng tất cả các lệnh
3. Money Settings (Cài đặt quản lý vốn)
| Tham số | Giá trị mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Snowball Ratio | 0 | Hệ số nhân khối lượng khi lệnh trước thắng. Ví dụ: 2 = gấp đôi khối lượng. Đặt 0 để tắt. |
| Martingale Ratio | 0 | Hệ số nhân khối lượng khi lệnh trước thua. Ví dụ: 2 = gấp đôi khối lượng. Đặt 0 để tắt. |
⚠️ Cảnh báo: Chiến lược Martingale có thể gây ra thua lỗ lớn nếu gặp chuỗi lệnh thua liên tiếp. Hãy sử dụng cẩn thận và kết hợp với quản lý rủi ro phù hợp.
4. PnL Settings (Cài đặt lợi nhuận/thua lỗ)
| Tham số | Giá trị mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Balance TP | 0 | Mục tiêu lợi nhuận theo phần trăm số dư. Khi equity đạt mức này, EA sẽ đóng tất cả lệnh. Đặt 0 để tắt. |
| MDD (Max Drawdown) | 0 | Mức thua lỗ tối đa theo phần trăm số dư. Khi equity giảm xuống mức này, EA sẽ đóng tất cả lệnh. Đặt 0 để tắt. |
5. Volume Settings (Cài đặt khối lượng)
| Tham số | Giá trị mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Volume | 0.01 | Khối lượng giao dịch cơ bản (lot) |
| Volume Limit | 1 | Khối lượng tối đa cho phép khi sử dụng Martingale/Snowball |
| Volume Reset | True | True: Reset về Volume cơ bản khi đạt Volume Limit False: Giữ nguyên Volume Limit |
6. SLTP Settings (Cài đặt Stop Loss / Take Profit)
| Tham số | Giá trị mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Stop Loss | 500 | Khoảng cách Stop Loss tính bằng points |
| Take Profit | 500 | Khoảng cách Take Profit tính bằng points |
💡 Lưu ý: Với cặp tiền có 5 chữ số thập phân (ví dụ EURUSD = 1.08765), 500 points = 50 pips = 0.00500.
7. Trailing Stop Settings (Cài đặt Trailing Stop)
| Tham số | Giá trị mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Trailing Stop | 0 | Khoảng cách trailing stop tính bằng points. Đặt 0 để tắt. |
| Trailing Step | 0 | Bước nhảy mỗi lần di chuyển stop loss tính bằng points. |
Ví dụ cấu hình
Cấu hình bảo thủ (Conservative)
- Signal: Buy only hoặc Sell only
- Volume: 0.01
- Stop Loss: 300
- Take Profit: 600
- Martingale Ratio: 0
- Snowball Ratio: 0
- MDD: 10%
Cấu hình tích cực (Aggressive)
- Signal: Follow hoặc ZigZag
- Volume: 0.05
- Volume Limit: 0.5
- Stop Loss: 500
- Take Profit: 500
- Martingale Ratio: 2
- Volume Reset: True
- MDD: 20%
Lưu ý quan trọng
- Luôn backtest EA trên tài khoản demo trước khi sử dụng thật
- Cẩn thận với chiến lược Martingale vì có thể gây thua lỗ lớn
- Đặt MDD phù hợp để bảo vệ tài khoản
- EA chỉ mở tối đa 1 lệnh tại một thời điểm
- Đảm bảo VPS hoặc máy tính chạy liên tục để EA hoạt động
Hỗ trợ
Nếu bạn có thắc mắc hoặc cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ qua website: quangquant.com
Comments (0)
Please sign in to comment.
No comments yet. Be the first to comment!